Mỗi lần ai đó nhắc đến nước Nga, tôi lại chậm rãi mỉm cười, như thể trong lòng có một cuốn phim cũ đang lặng lẽ chạy lại — có bạch dương nghiêng nghiêng trong gió thu vàng, có bánh mì, muối và ánh mắt trìu mến của những người bạn từng một lần gọi tôi là “anh em”. Nước Nga, với tôi, không chỉ là một đất nước, một điểm đến học tập, mà còn là ký ức sâu đậm của một thời thanh xuân nơi xứ sở tuyết trắng, giữa những tháng năm dân tộc tôi còn chìm trong khói lửa.
Tôi đã từng đến đó không phải bằng khát vọng cá nhân, mà bằng trọng trách của người lính, khi đất nước cần và thời cuộc chọn. Nhưng kỳ lạ thay, chính nơi đất khách ấy, tôi lại học được nhiều bài học về lòng yêu nước, về nghĩa tình đồng đội, và cả về sự trân quý giữa những con người khác màu da, khác tiếng nói, nhưng cùng một niềm tin vào tự do và công lý.
Những ngày đầu ở xứ sở bạch dương
Đó là tháng 10 năm 1967. Khi đất nước đang trong giai đoạn cam go của cuộc kháng chiến chống Mỹ, đoàn chúng tôi gồm 54 người được cử sang Liên Xô học về kỹ thuật tên lửa. Hành trình kéo dài nhiều ngày qua Trung Quốc, rồi chạy dọc hồ Baikal với hai bên là rừng bạch dương nhuộm sắc vàng mùa thu. Cảnh đẹp không khỏi làm người ta choáng ngợp, nhưng điều khiến tôi xúc động hơn cả là sự đón tiếp nồng hậu của những con người chưa từng quen biết.
Họ chào chúng tôi bằng bánh mì và muối — một nghi lễ truyền thống của người Nga dành cho những vị khách phương xa, như cách bày tỏ lòng tôn kính và thân tình. Họ hỏi han, chăm sóc từng bữa ăn, từng bộ quần áo ấm, từng cuốn sách tiếng Nga cho người mới bắt đầu. Khi biết chúng tôi đến từ Việt Nam, đang trong cuộc chiến chống Mỹ, ánh mắt họ như dịu lại, giọng nói cũng trầm hơn: “Chúng tôi luôn đứng bên các bạn.”
Không chỉ trong sinh hoạt thường ngày, mà cả trên giảng đường, chúng tôi cũng nhận được sự quan tâm sâu sắc. Các thầy cô người Nga không chỉ dạy ngôn ngữ, kỹ thuật, mà còn dành cả thời gian để dẫn chúng tôi đi tham quan bảo tàng, nhà máy, nông trường — những nơi ghi dấu lịch sử, lao động và cuộc sống bình dị của người Xô viết. Tôi đã học được rất nhiều từ những chuyến đi ấy, không chỉ về kiến thức mà còn về con người, về cách một dân tộc giữ gìn ký ức chiến tranh để không quên giá trị của hòa bình.
Giữa tuyết trắng, tình người vẫn nồng ấm
Rồi mùa đông đầu tiên đến. Với một người lính trẻ đến từ vùng nhiệt đới như tôi, tuyết là điều vừa lạ lẫm vừa kỳ diệu. Đêm hôm trước còn là rừng bạch dương vàng rực, sáng hôm sau đã biến thành một tấm thảm trắng mênh mông, như bước ra từ truyện cổ tích. Lạnh buốt, rét run, thậm chí có lần ngón tay không còn cảm giác dù đã khoác áo ấm của quân đội Liên Xô. Nhưng chính trong cái lạnh ấy, tình người càng trở nên rõ ràng và sâu sắc hơn bao giờ hết.
Giờ học thể lực trong rừng tuyết, chúng tôi học trượt tuyết, học đứng lâu giữa tuyết rơi, học cách tồn tại và chiến đấu trong điều kiện khắc nghiệt. Những hôm cuối tuần, chúng tôi vào rừng hái loại rau muối — một loài rau dân dã từng giúp người dân Nga cầm cự qua thời chiến. Có lần chúng tôi nấu thử, không ngờ vị rau lại ngọt và mát đến lạ. Ăn trong gian bếp nhỏ của ký túc xá, tôi bỗng nhớ đến rau dền, rau lang ở quê mình và thầm cảm thấy gần gũi hơn với người dân nơi đây.
Có một lần, khi tôi đứng trên lễ đài tại thủ đô Minsk trong dịp kỷ niệm 50 năm Cách mạng Tháng Mười Nga, tôi đã lặng người đi khi nhìn dòng người Xô viết, tay cầm cờ hoa, miệng hô vang “Việt Nam chiến thắng!” và “Quân đội nhân dân Việt Nam muôn năm!” Đó không chỉ là tiếng hô cổ vũ. Đó là tiếng lòng. Tiếng đồng vọng từ một dân tộc từng trải qua chiến tranh, thấu hiểu nỗi đau và khát vọng độc lập như chính chúng tôi.

Những giờ học nghiêm cẩn nơi thao trường
Chúng tôi không chỉ học trong lớp, mà còn học cả ngoài thao trường, nơi bờ biển Hắc Hải lộng gió. Mỗi buổi huấn luyện là một trận chiến giả định, nơi lý thuyết phải được biến thành phản xạ sống còn. Từ những môn cơ bản như vô tuyến điện tử, cho đến vận hành khí tài radar, pháo cao xạ, rồi chiến thuật chiến đấu phòng không — tất cả đều được đào tạo bài bản, tỉ mỉ và khắt khe.
Tôi nhớ nhất là khi được trực tiếp ngồi trong cabin xe điều khiển radar SNR-75, mắt nhìn chằm chằm vào màn hình hiện sóng, tim đập thình thịch khi phân biệt từng loại máy bay, từng tín hiệu nhiễu. Có lần, một bài tập khó khiến cả tổ của tôi thất bại vì không thể bám sát mục tiêu bay thấp trong điều kiện nhiễu phức tạp. Khi ấy, thầy giáo Titarenco — một trung tá dày dạn trận mạc — đã không mắng, chỉ lặng lẽ nói: “Một sai sót nhỏ nơi đây có thể là một cái chết nơi chiến trường. Đừng bao giờ quên điều đó.”
Câu nói ấy khắc vào trí óc tôi suốt đời. Nó nhắc tôi rằng, không một kiến thức nào là thừa, không một thao tác nào là tùy tiện, bởi phía sau mỗi nhiệm vụ là cả tính mạng đồng đội, là vận mệnh của đất nước. Chính sự nghiêm cẩn đó đã hun đúc cho tôi và đồng đội một tinh thần kỷ luật, một lòng tin vững vàng khi trở về nước, sẵn sàng chiến đấu vì miền Nam ruột thịt.
Những năm tháng không thể nào quên
Ra trường năm 1973, tôi trở về Việt Nam trong khi chiến tranh vẫn đang hồi quyết liệt. Những kiến thức học được từ Liên Xô ngay lập tức được áp dụng vào thực tiễn, từ việc bảo dưỡng khí tài, phối hợp với chuyên gia Nga đến triển khai trận địa tên lửa. Đỉnh cao là mùa xuân năm 1975, tôi cùng đơn vị tham gia Chiến dịch Hồ Chí Minh, đóng góp phần nhỏ bé của mình trong ngày đất nước hoàn toàn giải phóng.
Nhưng giữa những chiến công ấy, tôi vẫn không quên những mùa đông tuyết trắng, những giờ học căng thẳng nơi đất bạn, những cái bắt tay vỗ vai thật chặt giữa đồng chí Xô-Việt. Có lần, nhân dịp kỷ niệm 25 năm Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam, chúng tôi đã tổ chức biểu diễn văn nghệ trong trường — với bài múa sạp mà cả hội trường người Nga đứng dậy vỗ tay, mắt rưng rưng vì xúc động. Chúng tôi biết, họ không chỉ đang xem một tiết mục, mà đang nhìn thấy một Việt Nam dũng cảm, kiên cường và đầy bản sắc.
Giờ đây, khi đã đi qua cuộc đời binh nghiệp, ngồi viết lại những dòng này, tôi vẫn cảm thấy như đang đứng đâu đó trong rừng bạch dương, nhìn tuyết rơi và nghe vang vọng giọng thầy xưa: “Các bạn hãy học thật chắc, vì ngoài kia là sinh tử.” Cảm ơn nước Nga, cảm ơn những năm tháng không thể nào quên, đã trao cho tôi không chỉ tri thức, mà còn là lòng tin yêu vào con người, vào sự đoàn kết, vào tương lai.
Dù thời gian có làm nhòa bao kỷ niệm, tôi tin rằng, trong tim mỗi người từng du học Nga bằng bất kỳ hình thức nào — học bổng toàn phần, học bổng nhà nước, hay học bổng hiệp định — vẫn luôn có một mùa tuyết trắng lưu dấu không phai. Một mùa tuyết mang hình hài của ân tình.
Nguồn tin: Quân đội nhân dân


