Cùng nhau kiến tạo tương lai với Học bổng Nga!

Khám phá cơ hội và vững bước vào tương lai với Học bổng du học Liên bang Nga.

Cùng nhau kiến tạo tương lai với Học bổng Nga!

Khám phá cơ hội và vững bước vào tương lai với Học bổng du học Liên bang Nga.

Những mùa đông không ngủ trong tim tôi

Có những nơi ta chỉ ghé qua một lần, nhưng nỗi nhớ thì ở lại mãi. Có những người chỉ dạy ta vài năm, nhưng bóng dáng họ thì theo suốt cả một đời. Nước Nga với tôi là một miền ký ức như thế — vừa lạnh giá mà lại ấm nồng, vừa xa xôi mà gần gụi đến lạ.

Tôi không biết với người khác, nước Nga là gì. Nhưng với tôi, đó là tiếng chuông nhà thờ vang lên khi tuyết rơi, là mùi sách cũ trong thư viện trường Lomonosov, là ánh nhìn nghiêm nghị của một người thầy, và cả những bữa cơm giản dị với bánh mì đen, muối trắng. Những năm tháng ấy, tưởng như đã xa, vậy mà mỗi khi nhớ lại, vẫn nguyên vẹn một cảm giác bồi hồi — như thể thanh xuân mình chưa từng đi khỏi nơi đó.

Tôi muốn viết ra đây không phải để kể về những thành tích hay khó khăn, mà chỉ để gìn giữ một vài mảnh ký ức — những mảnh ghép nhỏ bé nhưng sâu sắc, như một lời cảm ơn lặng lẽ gửi đến nước Nga, gửi đến người thầy tôi đã không kịp gặp lại.

Hành trình đến nước Nga và một lời hứa với tuổi trẻ

Tôi đến nước Nga vào một ngày cuối tháng Mười Hai năm 1989. Đó là một mùa đông đặc biệt, không chỉ bởi cái lạnh -20 độ C mà còn bởi trái tim tôi lúc ấy đang nóng rực với một ước mơ lớn: được học tập, nghiên cứu và làm việc với những người giỏi nhất, trong một trong những cái nôi khoa học uy tín bậc nhất thế giới.

Quyết định học bổng mà tôi nhận được khi đó là một niềm vinh dự lớn lao. Tôi còn nhớ như in ngày nhận được quyết định cử đi du học Nga — cả gia đình tôi rưng rưng còn hơn rất nhiều lần khi đón tin báo đỗ đại học. Thế nhưng đậu học bổng chỉ là bước đầu. Cuộc sống ở Nga thời ấy đâu dễ dàng gì. Đồng phụ cấp ít ỏi không đủ trang trải, chúng tôi phải vừa học vừa làm thêm, chắt chiu từng đồng để gửi một phần về quê nhà, một phần lo cho gia đình nhỏ nơi đất khách.

Vẫn còn nguyên trong tôi những buổi tối ngồi co ro trong ký túc xá, vùi đầu vào sách vở giữa cái lạnh cắt da. Có hôm ốm nặng, vẫn cố gắng đến lớp, không dám nghỉ vì sợ lỡ bài, lỡ hẹn với tương lai. Nhưng chưa bao giờ tôi nghĩ đến việc bỏ cuộc. Bởi vì tôi biết: không chỉ học cho mình, mà còn học thay cho những người không có cơ hội.

Gặp người thầy của đời mình

Tôi đã nghe nói về ông từ trước — GS, TSKH E. P. Prokhorop — một trong những người được kính trọng bậc nhất trong giới báo chí Xô viết. Khi biết tôi chọn ông làm giảng viên hướng dẫn luận án tiến sĩ, nhiều người can ngăn. “Ông ấy nghiêm khắc lắm, đã từng từ chối không ít nghiên cứu sinh rồi” — họ nói. Nhưng tôi tin rằng: đã du học Nga, thì phải gặp thầy giỏi. Dù có khó khăn đến mấy, tôi cũng muốn được học từ người thầy ấy, chỉ một lần trong đời cũng đủ.

Và rồi tôi gặp ông — một người cao gầy, ánh mắt sắc nhưng không lạnh, và giọng nói có lực mà không gắt. Ngay từ lần đầu gặp, ông đã không sửa lỗi chính tả trong bản đề cương của tôi. “Không sửa. Anh phải tự học. Tôi không làm thay phần việc của anh” — ông nói. Tôi ngượng, nhưng cũng thầm hiểu: mình đã bước vào một hành trình không dễ dãi.

Giáo sư giao cho tôi đọc 5 cuốn sách trong một tuần. Tôi đọc đến bở hơi tai, mất ba tuần mới xong. Khi tôi giải thích lý do — vì phải đi làm thêm, vì tiếng Nga không phải ngôn ngữ mẹ đẻ — ông nhìn tôi rất lâu, rồi không nói gì. Nhưng từ hôm sau, cứ mỗi buổi làm việc, ông lại mời tôi đến nhà, không chỉ để trao đổi học thuật, mà còn để cùng ăn với gia đình ông. Những buổi tối bên chiếc bàn nhỏ, ăn bánh mì đen chấm muối, tôi thấy lòng mình ấm hơn bất cứ món ăn nào.

GS, TSKH E. P. Prokhorop tặng hoa và dặn dò nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Dững tại buổi bảo vệ luận án tiến sĩ.

Những năm tháng chứng kiến lịch sử và trưởng thành từ bên trong

Tôi đến Moscow đúng lúc Liên Xô đang chuyển mình. Tôi đã chứng kiến sự tan rã của một cường quốc, sự lúng túng của một dân tộc vĩ đại trước ngã rẽ lịch sử. Những điều tôi thấy, tôi nghe, không chỉ nằm trong sách vở mà trong từng gương mặt, từng hàng người xếp hàng dài để mua nhu yếu phẩm, từng tờ báo cập nhật tin thay đổi cơ cấu chính quyền mỗi sáng.

Thật không dễ để làm một nghiên cứu sinh trong giai đoạn ấy. Tư liệu khan hiếm, đời sống chật vật, chẳng đủ sống, và niềm tin thì dễ dàng lung lay bởi biến động. Nhưng cũng chính trong hoàn cảnh ấy, tôi thấy mình trưởng thành hơn bao giờ hết. Tôi học được cách lắng nghe xã hội, cách quan sát biến chuyển chính trị bằng cái nhìn đa chiều, cách giữ vững nguyên tắc nhưng vẫn mềm mại với đời sống.

Thầy tôi — GS Prokhorop — luôn nhắc: “Muốn nghiên cứu báo chí thì phải hiểu đời sống. Đừng chỉ đọc, phải sống trong đó.” Đó là lý do ông bắt tôi dùng hoàn toàn tư liệu báo chí Liên Xô để làm luận án. Không được “múa rìu qua mắt thợ” — ông thường nói vậy.

Đến giờ, tôi vẫn nhớ căn phòng làm việc của ông: chỉ khoảng 18 mét vuông, kê một chiếc ghế đi-văng cũ, tủ sách cao đến trần nhà, và một chiếc bàn gấp đặt cạnh. Có lần ông bảo: “Giá mà rộng hơn một chút, giờ nghỉ có chỗ tập thể dục.” Tôi chỉ biết cười. Một người như ông, có thể sống giản dị đến vậy, mà chưa bao giờ than vãn.

Một lần lỡ hẹn mãi mãi

Tôi bảo vệ thành công luận án tiến sĩ vào năm 1993. Trước khi chia tay, giáo sư nói với tôi một câu mà tôi không bao giờ quên: “Mỗi dân tộc đều có một đỉnh cao. Liên Xô đã từng chạm tới đỉnh. Việt Nam thì đang trên đường đi tới. Nhưng nếu không có định hướng rõ ràng, anh sẽ không bao giờ tới nơi.” Đó không phải một lời khen. Mà là một lời nhắn gửi. Một lời dặn dò.

Năm 2010, khi có chương trình giao lưu văn hóa Việt – Nga, tôi tha thiết đề nghị mời thầy sang Việt Nam. Ban tổ chức gửi thư tận tay ông. Nhưng tiếc thay, đúng lúc ấy, thầy bị ngã, gãy chân, không thể di chuyển. Ông gửi lại một bức thư cảm ơn và bày tỏ mong muốn “có một ngày được nhìn thấy Việt Nam” — một điều mà ông đã nói với tôi không biết bao nhiêu lần.

Hai năm sau, tôi trở lại Moscow trong một chuyến công tác. Tôi tìm đến căn nhà cũ của thầy. Căn phòng năm xưa đã rộng hơn, sáng hơn, sách mới được xếp ngay ngắn trên giá. Nhưng thầy không còn ở đó nữa. Ông đã qua đời không lâu trước khi tôi trở lại.

Tôi ngồi rất lâu trong căn phòng ấy. Không nói gì. Chỉ để cho nước mắt lặng lẽ rơi xuống. Tôi đã không kịp gặp lại người thầy của đời mình — người đã dạy tôi cách suy nghĩ, cách sống và cả cách làm người.

Nước Nga ở lại trong tôi, như một phần của tim mình

Giờ đây, khi đã đứng lớp bao nhiêu thế hệ sinh viên, tôi mới càng hiểu rõ hơn vai trò của một người thầy — không chỉ là truyền kiến thức, mà là truyền động lực, truyền niềm tin. Tôi vẫn thường kể cho học trò nghe về thầy tôi — người Nga, giáo sư Prokhorop — bằng một sự biết ơn và trân trọng vô hạn.

Không phải ai du học Nga cũng sẽ trải nghiệm giống nhau. Nhưng tôi tin rằng, mỗi người từng đi, từng sống, từng học nơi ấy — đều mang trong mình một phần rất riêng của nước Nga. Đó có thể là mùa tuyết đầu tiên, là tiếng tiếng Nga lơ lớ của những ngày đầu bập bẹ, hay là ánh mắt nghiêm khắc nhưng đầy yêu thương của một người thầy.

Với tôi, nước Nga không chỉ là một nơi đã sống. Đó là nơi đã dạy tôi sống — một cách sâu sắc và tử tế nhất. Và người thầy ấy — dù không còn nữa — vẫn ở lại trong tôi, trong từng trang giáo án, từng lời dặn dò tôi gửi đến học trò của mình.

Và tôi hiểu rằng, đôi khi, du học không chỉ là cơ hội để đi xa, mà là cơ hội để trở về — trở về với một phiên bản tốt hơn của chính mình.

Nguồn tin: Quân đội nhân dân

Chia sẻ với bạn bè và gia đình