Có những điều ta từng mơ từ thuở nhỏ, rồi mãi đến nhiều năm sau mới có cơ hội chạm tới. Khi ấy, ta không còn là đứa trẻ trong veo nữa, mà đã mang trên vai bao trách nhiệm, nhưng trái tim vẫn run lên như lần đầu bước vào giấc mơ ngày cũ.
Với tôi, nước Nga là một giấc mơ như thế. Một giấc mơ từng bắt đầu từ những trang văn học Nga thấm đẫm tình người, từ những thước phim đen trắng quay chậm hình ảnh những cánh đồng tuyết và tiếng chuông nhà thờ xa xăm. Để rồi đến lúc thật sự sống, học tập và làm việc trên đất nước ấy, giấc mơ đã trở thành một phần ký ức không thể phai.
Không phải ai cũng có cơ hội du học Nga khi đã bước qua tuổi ba mươi. Tôi may mắn được chọn là một trong những cán bộ khoa học xã hội đầu tiên được cử sang Liên Xô làm nghiên cứu sinh. Đó là một chặng đường không dễ dàng, nhưng đầy yêu thương, mà cho đến tận hôm nay, tôi vẫn thường nhắm mắt lại để nhớ.
Khi giấc mơ tuổi thơ tìm thấy hình hài trong thực tại
Tôi đến nước Nga năm 1984, khi đã 34 tuổi. Lúc đó, tôi không còn là cô sinh viên vô tư của những năm đại học, mà đã là một nhà nghiên cứu, một người mẹ, một phụ nữ đã đi qua nhiều sóng gió. Thế nhưng khi bước chân xuống sân bay Sheremetyevo giữa mùa thu vàng nước Nga, tôi lại thấy mình nhỏ bé như một đứa trẻ lạc vào xứ sở cổ tích — nơi mọi thứ đều rộng lớn, thẳng tắp và yên bình.
Tôi đã yêu nước Nga từ rất lâu trước đó — yêu từ những buổi chiều đọc Chiến tranh và Hòa bình, Sông Đông êm đềm hay xem Thép đã tôi thế đấy. Tình yêu đó càng lớn lên khi tôi hiểu rằng, nước Nga không chỉ có tuyết trắng và văn học, mà còn có một lịch sử đầy dữ dội và một tinh thần nhân văn sâu sắc.
Thật khó diễn tả cảm xúc khi tôi biết mình trúng tuyển học bổng nhà nước để làm nghiên cứu sinh về Lịch sử tại Viện Hàn lâm khoa học Liên Xô — nơi chỉ cần nghe tên thôi đã thấy trĩu nặng niềm kiêu hãnh. Tôi gác lại mọi công việc, tạm xa gia đình để bắt đầu học tiếng Nga tại Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội trong một năm, chuẩn bị hành trang cho chuyến đi mà tôi biết sẽ thay đổi cả cuộc đời.
Và đúng là như vậy. Nước Nga đã thay đổi tôi — không phải bằng những điều lớn lao, mà bằng vô vàn khoảnh khắc nhỏ bé và dịu dàng.

Những tháng ngày đầu tiên và người thầy chưa kịp gắn bó
Khi vừa tới Moscow, tôi được phân về Viện Phương Đông. Người hướng dẫn luận án của tôi là thầy Budanov — một học giả kỳ cựu, từng sang Việt Nam nhiều lần và nói tiếng Việt rõ ràng như một người Việt chính hiệu. Ngay từ buổi đầu gặp mặt, thầy đã đích thân chở tôi đi một vòng quanh thành phố để giới thiệu những nơi quan trọng. Lúc xe dừng lại trước cửa hàng giày, thầy quay sang tôi và nói: “Liên Xô lạnh lắm. Thầy sẽ mua cho em một đôi giày ấm.”
Đó là câu nói đầu tiên khiến tôi xúc động đến nghẹn lời. Tôi chưa từng nghĩ người thầy, người mà tôi vừa gặp lần đầu, lại có thể quan tâm đến một điều giản dị đến thế. Nhưng với người Nga, sự tử tế luôn bắt đầu từ những điều giản dị.
Tôi vẫn chưa kịp nhận đôi giày ấm ấy. Hai tuần sau, thầy đột ngột qua đời. Tin ấy đến như một cú sốc khiến tôi không thể nói thành lời. Dù chỉ là một mối quan hệ ngắn ngủi, nhưng câu nói của thầy, ánh mắt hiền hậu của thầy, và vòng xe đưa tôi đi quanh Moscow hôm ấy — tất cả vẫn còn ở trong tôi như một vết thương dịu dàng.
Tôi tự nhủ, mình phải cố gắng gấp đôi, gấp ba lần. Không chỉ để hoàn thành luận án, mà còn để xứng đáng với sự tin tưởng lặng lẽ mà thầy dành cho tôi. Một đôi giày chưa kịp trao, nhưng là cả một tấm lòng người thầy gửi gắm.
Một năm học tiếng Nga và những người phụ nữ nhân hậu
Sau biến cố ấy, tôi bước vào chương trình học tiếng Nga chính thức. Phải nói thật, với nhiều người, đây là một ngôn ngữ khó nhằn. Nhưng với tôi, đó là một năm đáng nhớ nhất trong đời. Bởi ngoài ngôn ngữ, tôi còn học được tình người từ những người phụ nữ Nga bình dị và hiền hậu.
Cô giáo dạy lớp tôi là một người phụ nữ tuyệt vời. Lớp tôi chỉ có bốn học viên: hai bạn nam đến từ Nepal và Cuba, và hai bạn nữ, trong đó có tôi. Cô giáo thường xuyên mang bánh ngọt, trái cây đến lớp. Cô biết tôi xa con, nhớ nhà, nên thỉnh thoảng lại ngồi lại sau giờ học để trò chuyện. Cô bị ung thư phổi, điều đó chúng tôi biết về sau, nhưng suốt năm học, cô chưa từng cho chúng tôi thấy một nét mỏi mệt nào.
Cô dạy bằng tất cả trái tim. Cách cô lật từng trang sách, chỉ vào từng câu nói, nắn từng phát âm khiến tôi luôn xúc động. Có những ngày tôi học từ sáng đến khuya, không phải vì bị ép buộc, mà vì không muốn phụ lòng cô. Tôi cảm thấy mình đang được sống trong một gia đình nhỏ giữa xứ sở xa lạ — nơi tôi không còn thấy cô đơn.
Cuối năm học, tôi cùng các bạn dựng một vở kịch hài nho nhỏ, ghi lại những câu chuyện vui nhộn khi học tiếng Nga. Những tiếng cười của các thầy cô hôm ấy, những ánh mắt rơm rớm nước mắt vì xúc động, đã cho tôi thêm một niềm tin: rằng tình thầy trò là điều tồn tại ở bất kỳ nền giáo dục nào, nếu có đủ yêu thương.
Những mùa đông trong Viện và bản luận án viết bằng hai ngôn ngữ
Khi chính thức bước vào giai đoạn làm luận án tiến sĩ, tôi chọn đề tài về Nghiệp đoàn Sài Gòn — một hướng đi mới mẻ lúc ấy. Tôi dịch cả cuốn sách của mình sang tiếng Nga, vừa để nghiên cứu, vừa để chia sẻ với các giáo sư đồng nghiệp tại Viện.
Đó là thời kỳ Liên Xô bước vào khủng hoảng, nhiều thứ thiếu thốn, không khí xã hội căng thẳng, đổi thay từng ngày. Nhưng giữa bối cảnh đó, tôi vẫn thấy lòng mình sáng lên nhờ sự kiên cường của con người nơi đây. Dù khó khăn, các giáo sư vẫn tận tâm hướng dẫn, đọc từng dòng luận án của tôi, gạch chân từng điểm còn chưa rõ, động viên tôi tiếp tục theo đuổi đến cùng.
Tôi bảo vệ thành công luận án trong những ngày tuyết bắt đầu rơi. Nhưng niềm vui trọn vẹn ấy cũng có đôi điều tiếc nuối. Bởi dù đã cố gắng hết sức, vẫn có những câu hỏi, những vấn đề học thuật tôi chưa thể diễn đạt hết bằng tiếng Nga. Ngôn ngữ là chiếc cầu, nhưng cũng là bức tường — mà tôi, dù có bước được một đoạn xa, vẫn còn thấy nó hiện diện trước mặt.
Tôi vẫn nhớ ngày chia tay Viện, các thầy cô đến ôm tôi, ai cũng ngậm ngùi. Một phần vì tiếc cho đất nước họ đang thay đổi quá nhanh, một phần vì những mối thân tình mà thời gian đã đắp bồi.
Những mùa thu vàng chưa kịp quay lại
Tôi chưa có dịp trở lại nước Nga kể từ ngày bảo vệ luận án. Đôi lần tham dự hội thảo, tôi vẫn dùng tiếng Nga để chia sẻ — như một cách giữ lại mối dây nối tôi với vùng đất ấy. Nhưng trong tim, luôn có một nỗi tiếc: tiếc vì chưa kịp trở lại nhìn mùa thu vàng thêm một lần nữa.
Mùa thu ở Liên Xô đẹp như một bức tranh. Vàng rực nhưng không rực rỡ, lãng mạn nhưng không phô trương. Đó là vẻ đẹp dịu dàng, sâu lắng — như tâm hồn người Nga mà tôi từng gặp. Dù không tiếp xúc nhiều với người dân bản xứ, nhưng mỗi lần đi chợ, đi xe buýt, hay chỉ là nhờ ai đó chỉ đường, tôi đều nhận được sự giúp đỡ chân thành, lịch sự đến ngỡ ngàng.
Nước Nga, dù đã thay đổi, dù Liên Xô không còn nữa, vẫn luôn là một phần ký ức không thể tách rời trong tôi. Những năm tháng học tập tại trường đại học Nga, những ngày cặm cụi làm luận án dưới ánh đèn vàng, những đêm tuyết rơi và câu chuyện của một đôi giày ấm chưa kịp trao… tất cả vẫn còn nguyên vẹn.
Với những ai đang chuẩn bị nhận học bổng Nga, tôi chỉ muốn nói một điều: đừng chỉ xem đó là cơ hội để đi xa, mà hãy xem là cơ hội để hiểu sâu hơn về chính mình. Du học Nga không chỉ là một hành trình học tập, mà là hành trình của trái tim — nơi ta học cách yêu, nhớ, và gìn giữ những điều không thể nói thành lời.
Nguồn tin: Quân đội nhân dân


