Cùng nhau kiến tạo tương lai với Học bổng Nga!

Khám phá cơ hội và vững bước vào tương lai với Học bổng du học Liên bang Nga.

Cùng nhau kiến tạo tương lai với Học bổng Nga!

Khám phá cơ hội và vững bước vào tương lai với Học bổng du học Liên bang Nga.

Những mùa tuyết trắng không phai trong ký ức

Có những nơi mình chỉ đi qua một lần trong đời, nhưng cũng có những nơi dù đã rời xa nhiều năm, mỗi lần nhớ lại vẫn thấy như vừa mới hôm qua. Nước Nga, với tôi, là một nơi như thế.

Có người hỏi: “Nga lạnh thế, sao ở được?” — tôi chỉ cười. Lạnh thì đúng là lạnh thật, tuyết trắng phủ dày mỗi mùa đông, nhưng trong cái lạnh ấy lại có một thứ ấm rất khó gọi thành tên: đó là tình người, là ký ức của những ngày tuổi trẻ, là những buổi sáng đứng lặng nhìn mặt trời mọc bên bờ sông Neva, là hương vị của món salad Nga trong căn bếp ký túc xá ẩm mùi gỗ cũ, là tiếng cười và nước mắt của bạn bè Việt – Nga giữa đất trời xa lạ mà thân quen.

Thời thanh xuân của tôi, may mắn được gửi gắm nơi xứ Bạch Dương. Những năm tháng du học Nga, với tôi, không chỉ là hành trình tìm kiếm tri thức, mà còn là hành trình tìm lại chính mình — giữa những ga tàu điện ngầm vội vã, những lớp học ngập trong tiếng Nga, và cả trong ánh mắt dịu dàng của người thầy người bạn nơi phương xa.

Những ngày đầu vụng về giữa lòng thành phố Saint Petersburg

Năm 2001, tôi rời vùng quê nghèo Hải Dương, mang theo một quyết định học bổng Nga — niềm tự hào không chỉ của riêng tôi, mà còn của cả đại gia đình, dòng họ. Thời ấy, được đi du học Nga là một điều lớn lao. Tôi từng không dám mơ quá xa, vậy mà một ngày, cánh cửa đã mở ra trước mắt mình.

Những ngày đầu ở Nga, mọi thứ đều mới mẻ, bỡ ngỡ. Tôi được học tiếng Nga ở Saint Petersburg, cái tên mà người Việt mình vẫn hay gọi là Leningrad. Đó là một thành phố vừa cổ kính, vừa thơ mộng, như một bức tranh sống động hiện ra từ trang sách của “Sông Đông êm đềm”. Lần đầu nghe giảng bằng tiếng Nga, tôi như lạc vào mê cung ngôn ngữ, chẳng hiểu được bao nhiêu, chỉ còn biết gật đầu, cười trừ, và dùng tay chân để… đi chợ.

Thế nhưng, mỗi ngày trôi qua, tôi dần thích nghi. Tôi nhớ cảm giác lần đầu nhìn thấy tuyết rơi — không phải trong sách, không phải qua tivi, mà là thật sự đứng giữa trời đông lạnh giá, ngửa mặt lên nhìn tuyết trắng rơi đầy vai áo. Trong khoảnh khắc đó, tôi thấy lòng mình lặng đi vì xúc động.

Cũng từ thành phố ấy, tôi học được cách sống một mình giữa xứ người, biết tự nấu ăn, biết tự chăm sóc bản thân, và dần dần yêu luôn cả cái lạnh cắt da của nước Nga. Và hơn tất cả, tôi hiểu rằng: để thật sự sống nơi đất khách, trước tiên phải học cách mở lòng.

Tác giả (thứ 2 từ phải sang) cùng các bạn sinh viên Việt Nam học tập tại Liên bang Nga tham gia hoạt động dã ngoại.

Những bài học làm người từ trái tim người thầy Nga

Năm thứ hai, tôi được chuyển lên , theo học chuyên ngành Trắc địa và viễn thám tại trường Đại học Trắc địa Bản đồ Quốc gia MGUGiK. Ngày đầu đặt chân đến thủ đô, tôi lặng người đứng giữa Quảng trường Đỏ. Mọi thứ kỳ vĩ hơn tôi từng tưởng tượng: điện Kremlin rực rỡ trong nắng, ngọn lửa bất tử cháy không ngừng nơi công viên Alexandro, thi hài Lênin nằm lặng trong điện — tất cả khiến tôi cảm thấy nhỏ bé nhưng cũng thật tự hào.

Nhưng hơn cả những công trình tráng lệ, điều khiến tôi không bao giờ quên là những người thầy nơi đây. Các thầy cô không chỉ giỏi chuyên môn mà còn rất yêu quý sinh viên Việt Nam. Trong ánh mắt họ luôn có sự trìu mến mỗi khi nhắc đến “Việt Nam, Việt Nam” – âm thanh ấy cất lên như một khúc nhạc nhẹ.

Tôi nhớ có lần nộp bài thực hành không tốt vì chủ quan, thầy giáo môn Trắc địa nhìn tôi và nói rất nghiêm: “Phải học hành cho tử tế vào, sau này còn về mà phục vụ đất nước.” Nghe có vẻ nghiêm khắc, nhưng giọng thầy lúc ấy lại khiến tôi nghẹn lòng. Câu nói ấy theo tôi mãi, không chỉ là một lời răn, mà như một lời nhắc nhở thầm thì về trách nhiệm của một người đi học bằng học bổng nhà nước.

Cũng chính thầy ấy từng kể, hồi năm 1972, khi còn trẻ, thầy xin sang Việt Nam làm chuyên gia nhưng không được chọn vì điều kiện chưa phù hợp. Dù chưa từng đến Việt Nam, nhưng trong tim thầy, ký ức về một thời Xô – Việt gắn bó vẫn là điều thiêng liêng. Hình ảnh thầy bên khung cửa sổ phủ tuyết, nói chuyện với tôi bằng trái tim, là điều tôi mang theo cả đời.

Tác giả làm việc tại đơn vị.

Tình bạn Nga – Việt: Những vòng tay giữa mùa đông giá lạnh

Người Nga mà tôi gặp, họ không nói nhiều, không biểu lộ cảm xúc ra mặt, nhưng khi đã mở lòng thì chân thành và sâu sắc vô cùng. Tôi may mắn có được những người bạn Nga như thế.

Các bạn cùng lớp, cùng thực tập, ban đầu có vẻ xa cách — bởi sự khác biệt văn hóa, ngôn ngữ, cách nghĩ. Nhưng rồi, qua từng lần bắt tay buổi sáng, từng cốc cà phê sưởi ấm mùa đông, từng lần cùng nhau học nhóm trong thư viện, chúng tôi dần hiểu nhau. Một buổi sáng mùa đông lạnh cắt da, bạn tôi — Sasha — bảo: “Hoàn, mày đi uống cà phê với tao nhé, sáng nay lạnh quá.” Câu nói đơn giản thôi, nhưng sao mà ấm lòng.

Sau này, khi Sasha về vùng Siberi, làm giám đốc một công ty đo đạc, bạn vẫn đều đặn gửi thư hỏi thăm tôi mỗi dịp Giáng sinh. Có lúc, Sasha khoe ảnh con gái mới vào lớp Một, hỏi thăm về vợ con tôi — những điều nhỏ bé mà rất đỗi chân thành. Tôi cảm nhận rõ ràng rằng: dù chúng tôi sống ở hai đất nước khác nhau, nhưng tình bạn ấy – giữa người Nga và người Việt – vẫn luôn còn đó.

Nhiều năm sau, trong một chuyến công tác ở Vũng Tàu, tôi gặp vài người bạn Nga đang làm việc tại Việt Nam. Khi biết tôi từng học ở Moscow, họ mừng rỡ như gặp lại người nhà. Họ mời tôi vodka, bánh mì đen — những món ăn rất đỗi “Nga”, như cách người Việt xa quê nhắc nhau món nem rán, chén rượu nếp. Và rồi, cùng cụng ly trong nỗi nhớ quê hương, tôi và họ — những con người đến từ hai miền đất xa lạ — bỗng chốc xích lại gần nhau, bằng một sự đồng cảm lặng lẽ mà sâu xa.

Tác giả (thứ 2 từ phải sang) trong một hoạt động dã ngoại khi học tập tại Liên bang Nga.

Tình đồng hương, nghĩa đồng bào nơi xứ tuyết

Những năm du học Nga, với tôi, còn là ký ức về tình đồng hương của người Việt nơi xa xứ. Chúng tôi, những sinh viên nghèo, sống trong ký túc xá, chia nhau từng gói mì, từng nắm gạo. Ngày Tết Nguyên đán, khi người Nga vẫn coi đó là một ngày bình thường, chúng tôi tự gói bánh chưng, nấu canh măng, đặt tấm ảnh Bác Hồ trên bàn thờ, cùng nhau đón Giao thừa như đang ở chính quê hương mình.

Cảm giác đó thiêng liêng vô cùng. Đó không chỉ là Tết, mà là bản sắc, là cội nguồn, là lòng tự tôn dân tộc giữa trời Âu lạnh giá. Những món ăn ấy, những tiếng hát quê hương vang lên trong căn phòng nhỏ, làm ấm lòng tất cả những người con xa xứ.

Tôi từng chứng kiến không ít anh chị em, sau biến cố năm 1991, đã ở lại Nga lập nghiệp, xem nơi ấy là quê hương thứ hai. Và họ — những người Việt mang hồn Nga — vẫn giữ nguyên cái tình, cái nghĩa, cái chất Việt Nam thuần hậu trong lòng mình. Dẫu cách xa nửa vòng trái đất, lòng yêu nước vẫn nồng nàn như thể chưa từng rời xa.

Những điều Nga để lại

Giờ đây, tôi đã trở về, làm việc tại Cục Bản đồ – Bộ Tổng Tham mưu. Những kiến thức học được từ Nga, từ những người thầy, người bạn năm xưa, tôi vẫn áp dụng hàng ngày. Nhưng hơn cả là tinh thần sống: trung thực, nghiêm túc, chỉn chu – tinh thần mà nước Nga đã truyền cho tôi.

Du học Nga đã dạy tôi nhiều điều: không chỉ là kiến thức chuyên môn, mà còn là cách sống, cách làm người. Đó là sự tử tế, là thái độ cống hiến, là lòng biết ơn với những gì mình đã nhận. Và nếu ai đó hỏi tôi về học bổng Nga, tôi sẽ không chỉ nói về cơ hội, về chi phí, mà còn kể về những mùa tuyết trắng, những cái bắt tay buổi sáng, và cả những đêm Tết nơi xa quê…

Bởi vì nước Nga – với tôi – không chỉ là một điểm đến. Đó là một phần ký ức, là mảnh thanh xuân đã một lần sống thật rực rỡ.

Nguồn tin: Quân đội nhân dân

Chia sẻ với bạn bè và gia đình