Có những chặng đời ta chỉ định đi ngang qua, nhưng rồi ký ức lại níu giữ ta mãi ở đó. Với tôi, nước Nga ban đầu chỉ là một chuyến đi theo chồng công tác. Nhưng rồi, bảy năm sống nơi đất khách lại trở thành một phần máu thịt của cả gia đình — một phần ký ức chan chứa yêu thương, lòng biết ơn và cả sự lớn lên của con trai tôi, từ một cậu bé lớp 8 đến khi trưởng thành trở về với tấm bằng cử nhân từ một đại học Nga danh giá.
Nếu ai đó hỏi, điều quý giá nhất mà nước Nga đã trao cho chúng tôi là gì, tôi sẽ không do dự: đó là những con người. Những tấm lòng. Những bàn tay đã chìa ra trong lúc bỡ ngỡ, những ánh mắt trìu mến dành cho cậu học trò Việt nhỏ bé, xa nhà, lạc giữa tuyết trắng đầu đông. Và cả tiếng Nga – thứ ngôn ngữ mà con trai tôi từng lạ lẫm, rồi gắn bó, rồi thành thạo như chính tiếng mẹ đẻ. Một hành trình bắt đầu bằng lo lắng, kết thúc bằng lòng biết ơn sâu sắc.
Những ngày đầu của một quyết định không dễ dàng
Khi nhận tin chồng tôi (ông Phạm Đức Vinh, hàm Vụ trưởng, Ban Tổ chức Trung ương) được điều động sang công tác ở Đại sứ quán Việt Nam tại Liên bang Nga đầu năm 2014, lòng tôi tràn ngập nỗi lo. Là người phụ nữ quen với những nhịp sống yên ổn, tôi chưa từng nghĩ sẽ có ngày phải đưa con trai nhỏ đến một đất nước xa lạ, nơi ngôn ngữ, khí hậu, văn hóa – mọi thứ đều khác biệt. Con trai lớn đang học đại học ở Việt Nam nên không thể đi cùng. Chỉ còn lại tôi và cậu út – cháu Dũng, khi ấy đang học lớp 8 tại Trường THCS-THPT chuyên Hà Nội – Amsterdam.
Tôi đã đắn đo nhiều đêm. Có nên để con ở lại, tiếp tục học trong môi trường tốt, quen thuộc? Hay đưa con đi, để gia đình không phải chia cắt, để con có cơ hội mới? Cuối cùng, khi nghe chồng gọi điện từ Moscow bảo đã liên hệ được với một trường phổ thông sẵn sàng tiếp nhận học sinh nước ngoài, tôi quyết định sẽ cùng con bắt đầu một hành trình mới.
Tôi nhớ mãi ngày đi rút hồ sơ cho con. Cô giáo chủ nhiệm khuyên: “Chị nên bảo lưu kết quả học tập, nếu không thích nghi được thì quay lại, trường vẫn đón cháu trở về”. Sự ân cần đó khiến tôi xúc động không nói nên lời. Chúng tôi lên đường ngay sau khi năm học kết thúc. Trong hành lý mang theo là vô vàn lo lắng, hy vọng và cả niềm tin mong manh gửi gắm vào du học Nga.
Mùa hè ở “dacha” và bài học đầu đời về tiếng Nga
Thành phố Moscow vào mùa hè không lạnh, nhưng vẫn mang cái vẻ trầm lặng và xa lạ của một vùng đất mới. Chúng tôi gửi cháu Dũng đến ở tạm với một gia đình người Nga ở ngoại ô, trong một căn nhà gỗ gọi là “dacha”. Đó là gia đình bác Yura và bác Liên – hai con người đã trở thành người thân của chúng tôi trên đất Nga.
Bác Yura, một kỹ sư hàng không về hưu, không nói được tiếng Việt. Bác Liên là người Việt, từng sống và làm việc tại Liên Xô từ thời bao cấp. Hai bác lớn tuổi, sống giản dị, mộc mạc, và đặc biệt có tấm lòng vàng. Chính nơi “dacha” này, con trai tôi đã trải qua những tháng ngày đầu tiên vô cùng khó khăn nhưng cũng đầy ấm áp.
Cậu bé 14 tuổi lần đầu sống xa mẹ, không hiểu ngôn ngữ, không có bạn bè, lại mang theo nỗi nhớ nhà. Cháu từng kể với tôi: “Có những hôm con buồn quá, chỉ muốn chạy mãi vào rừng, để khóc một trận rồi thôi. Nhưng rồi con chạy, và thấy rừng bạch dương đẹp quá, yên bình quá, làm con cũng dần nguôi ngoai”. Và rồi, giữa cánh rừng ấy, cháu học nói từng từ tiếng Nga đầu tiên với bác Yura — người kiên nhẫn dạy cháu đánh vần như một đứa trẻ. Bác Liên thì dạy con trai tôi cách học từ vựng, cách phát âm, cách hiểu văn hóa Nga
“Muốn học được ngôn ngữ Nga, phải học từ vựng. Học mỗi ngày. Lặp đi lặp lại”, bác bảo thế. Và cậu bé của tôi đã bắt đầu một cách học chăm chỉ, có phương pháp, từ chính những lời dạy của người mẹ “thứ hai” ấy.

Một ngôi trường, một cô hiệu trưởng và những yêu thương
Tháng 9 năm ấy, Dũng bắt đầu học tại Trường Phổ thông số 282 ở Moscow — một ngôi trường có nhiều học sinh Việt Nam theo học, nằm gần khu ngoại giao đoàn. Ngày đầu tiên đưa con tới trường, tôi không thể quên ấn tượng về cô hiệu trưởng Irina Grigorievna — mái tóc vàng, ánh mắt dịu dàng và giọng nói ấm áp. Cô không chỉ là một người lãnh đạo nhà trường, mà còn là một người mẹ, một người bạn, một cầu nối thầm lặng giữa hai dân tộc.
Cô hiểu rằng, để con trai tôi hòa nhập, trước tiên phải học tốt tiếng Nga. Cô sắp xếp giáo viên riêng kèm thêm giờ, cho cháu học tập trung vào ngôn ngữ và văn học Nga. Cô còn phân công giáo viên dạy tiếng Anh để hỗ trợ, bởi biết cháu từng học giỏi ngoại ngữ ở Việt Nam. Chính nhờ sự chăm sóc tỉ mỉ ấy, Dũng dần tiến bộ, không chỉ về ngôn ngữ mà còn trong tinh thần.
Có lần, vì thay đổi địa điểm thi học kỳ mà Dũng không biết do vắng mặt trong buổi sinh hoạt lớp. 7 giờ 30 sáng hôm ấy, khi nhà tôi vẫn còn đang ngủ, điện thoại reo. Cô Irina gọi, nói: “Các con thi rồi, mà cô chưa thấy Dũng. Cô đang đợi con ở trường cũ. Gia đình đưa cháu đến ngay nhé!”. Tôi xúc động rơi nước mắt. Ở một nơi xa quê như thế, làm sao có thể ngờ được vẫn có người quan tâm đến con mình như vậy?
Giữ gìn truyền thống và tình yêu dành cho Việt Nam
Không chỉ là một người thầy, cô Irina còn là một “đại sứ văn hóa” giữa Việt Nam và Nga. Cô tổ chức Lễ hội Tết Nguyên đán tại trường 282 với đủ đầy mâm ngũ quả, bánh chưng, trò chơi dân gian. Cô khuyến khích học sinh Việt tự hào giới thiệu bản sắc dân tộc mình cho các bạn Nga. Những ngày lễ lớn của Việt Nam, cô cũng dành thời gian nhắc đến lịch sử, tổ chức sinh hoạt ý nghĩa cho học sinh hai nước.
Có một năm, Tết đúng vào ngày học. Vậy mà trong khuôn viên trường, không khí rộn ràng như ở nhà: tiếng trống, sắc màu, hương vị thân quen. Con trai tôi đứng lên hát bài “Như có Bác Hồ trong ngày vui đại thắng”, khiến tôi lặng người vì xúc động.
Ngay cả sau này, khi không còn làm hiệu trưởng, cô vẫn tiếp tục tổ chức các sự kiện văn hóa Việt Nam tại trung tâm thiếu nhi nơi cô công tác. “Góc Việt Nam” do cô xây dựng là một không gian trưng bày đầy ắp kỷ vật, hình ảnh, câu chuyện về đất nước chúng ta. Cô không nói nhiều về lòng mình, nhưng mỗi hành động của cô đều nói lên một điều: cô yêu Việt Nam như yêu chính quê hương mình.
Lời cảm ơn từ trái tim của một người mẹ
Dũng đã học xong chương trình đại học ở Nga. Nhưng tôi biết, phía sau sự trưởng thành ấy là bóng dáng của rất nhiều tấm lòng — những con người Nga bình dị mà bao dung, nhân hậu và thấu hiểu.
Với tôi, nước Nga không còn là xứ sở xa lạ. Đó là nơi con trai tôi lớn lên, học làm người, học tiếng Nga, học sống tự lập. Là nơi tôi bắt đầu hiểu vì sao du học Nga từng là mơ ước của bao thế hệ. Là nơi mà dù có đi xa bao lâu, vẫn luôn khiến tôi rưng rưng khi nhớ lại.
Cảm ơn nước Nga. Cảm ơn bác Yura, bác Liên, cô Irina. Những người đã trao cho con tôi hành trang quý báu nhất: lòng nhân ái và trí tuệ. Và đã trao cho tôi, một người mẹ, niềm tin rằng, ở bất cứ nơi đâu, nếu có tình người – thì mọi đứa trẻ đều có thể trưởng thành.
Nguồn tin: Quân đội nhân dân


