Cùng nhau kiến tạo tương lai với Học bổng Nga!

Khám phá cơ hội và vững bước vào tương lai với Học bổng du học Liên bang Nga.

Cùng nhau kiến tạo tương lai với Học bổng Nga!

Khám phá cơ hội và vững bước vào tương lai với Học bổng du học Liên bang Nga.

Khi nước Nga hóa thành quê hương thứ hai

Mỗi lần Hà Nội vào thu, tôi lại thấy lòng mình như se lại. Không hẳn vì tiết trời chớm lạnh, mà vì có một điều gì đó rất sâu, rất cũ đang trở mình trong ký ức. Có lẽ là mùi lá vàng mục sau mưa, hay tiếng xe điện lách cách qua phố Tràng Tiền — tất cả như gợi về một nơi xa xăm, nơi từng là giấc mơ và cũng là một phần thanh xuân của nhiều thế hệ: nước Nga.

Tôi không thuộc thế hệ những người đi du học Nga bằng vé máy bay thời hiện đại. Câu chuyện tôi mang theo không phải là của riêng tôi, mà là ký ức tôi được thừa hưởng — từ ông tôi, một người lính từng sát cánh cùng chuyên gia Liên Xô giữa rừng già chiến trận, rồi sau đó lại cắp sách sang học tập tại đất nước của những bài thơ Pushkin và những đêm trắng dịu dàng. Câu chuyện ấy, theo năm tháng, dần trở thành một phần di sản tinh thần trong tôi — và tôi muốn kể lại, như một lời tri ân, như một nén hương ký ức thắp lên giữa những ngày thu.

Những người bạn đến từ rừng thông nước Nga

Ông tôi từng kể, những năm tháng khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ là lúc ông biết thế nào là tình đồng chí – không chỉ của người Việt, mà của những người bạn đến từ phương Bắc xa xôi. Những chuyên gia tên lửa Liên Xô — phần lớn là kỹ sư quân sự, giảng viên đại học, thậm chí có người đang công tác tại Viện nghiên cứu quốc phòng — đã đến Việt Nam, không ngại rừng sâu, không màng bom đạn. Họ cùng ăn cơm với bộ đội ta dưới ánh đèn dầu le lói, cùng thao tác với những ống dây dẫn, bảng mạch và đầu nổ tên lửa.

Có lần tôi từng hỏi: “Họ đến đây vì điều gì?”. Ông tôi trả lời không cần suy nghĩ: “Vì họ coi chúng tôi là anh em”. Tình đồng chí thời ấy, không cần lý tưởng hóa — nó nằm trong lát cá kho ăn chung, trong những cái bắt tay lấm dầu máy, trong ánh mắt lặng thinh khi nghe một quả tên lửa phóng lên bầu trời đêm mà không biết liệu ngày mai còn được sống để chứng kiến chiến thắng hay không.

Ông kể, người mà ông nhớ nhất là Đại tá Tvelisin — một người Nga cao lớn, tóc hung và luôn nở nụ cười dễ mến. Trong giờ học, ông ấy không khác gì một giáo sư đại học nghiêm khắc; nhưng khi rời thao trường, lại là người bạn hiền, sẵn sàng cùng bộ đội Việt đi đơm cá, hái rau rừng để cải thiện bữa ăn. Những kỷ niệm giản dị ấy, dù đã trôi qua hàng chục năm, vẫn in đậm trong ký ức ông tôi như mới hôm qua.

Với ông tôi, tình yêu với nước Nga không bao giờ phai nhạt.

Mùa đông Moscow và lớp học của sự tin tưởng

Đến năm 1971, khi chiến tranh tạm lắng, ông tôi được chuyển ngành và sau đó nhận học bổng Nga để theo học tại Trường quản lý kinh tế Moscow. Đó là một chương khác của cuộc đời ông — không còn tiếng bom đạn, nhưng lại bắt đầu hành trình tích lũy tri thức để góp phần tái thiết quê hương. Lúc ấy, ông đã là một người đàn ông ngoài ba mươi, có gia đình, có kinh nghiệm sống. Vậy mà đứng giữa giảng đường đại học Nga, ông bảo mình lại thấy giống như cậu sinh viên năm nhất — háo hức, bỡ ngỡ, và biết ơn.

Các giáo sư Nga dạy lớp ông đến từ khắp nơi trong khối Liên bang. Họ không chỉ giỏi mà còn rất kiên nhẫn. Mỗi câu hỏi của sinh viên Việt Nam đều được họ giải thích tường tận, kể cả khi phải dùng đến bản vẽ, sơ đồ hoặc những ví dụ đời thường nhất. Họ không chỉ giảng bài, mà còn truyền lại niềm tin rằng những người học trò này sẽ góp phần xây dựng lại một Việt Nam vừa đi ra từ khói lửa. Niềm tin ấy, ông tôi kể, là động lực lớn nhất để ông học thật chăm, đọc thật nhiều và luôn nỗ lực hết sức mình.

Đặc biệt hơn cả là sự trân trọng mà người Nga dành cho sinh viên Việt Nam. Ở nơi ấy, họ không coi mình là khách lạ, mà như những người thân trở về. Giáo sư Ivan — người thầy đáng kính của ông — từng nhiều lần mời ông về nhà ăn cơm, hỏi han không chỉ về việc học mà còn về gia đình, về làng quê, về lịch sử kháng chiến của Việt Nam. Và trong căn bếp nhỏ nơi Moscow mùa đông, bên nồi súp khoai tây nghi ngút khói, tình cảm của một người Nga với Việt Nam không cần nói thành lời, mà vẫn ấm lòng đến tận bây giờ.

Ông tôi khi quay trở về thăm Nga năm 2019.

Trái tim Việt Nam và ký ức không nguôi về nước Nga

Những câu chuyện mà ông tôi kể lại, không chỉ giúp tôi hình dung về một thời kỳ đầy khói lửa, mà còn gieo vào tôi một cảm nhận sâu sắc về tình người, về sức mạnh của lòng tin và sự tử tế. Có những sợi dây vô hình nối liền hai dân tộc, không chỉ qua viện trợ hay súng đạn, mà còn bằng tri thức, lòng biết ơn và cả sự chân thành.

Chính từ những lớp học ở Liên Xô, những người như ông tôi trở về mang theo không chỉ kiến thức quản lý kinh tế, mà còn là một tinh thần sống – chính trực, kiên định, giản dị mà giàu lòng nhân ái. Họ là thế hệ đầu tiên đi du học Nga bằng niềm tin của cả một đất nước và trở về để truyền lại niềm tin ấy cho thế hệ sau.

Đến nay, mỗi khi nhắc tới học bổng chính phủ Nga, tôi lại nghĩ đến những bước chân năm xưa của ông tôi giữa Quảng trường Đỏ. Và tôi cũng hiểu tại sao, trong các câu chuyện của ông, nước Nga không chỉ là một nơi đã từng học, từng sống — mà là một miền ký ức ấm áp, một “quê hương thứ hai” đúng nghĩa.

Một tình yêu vẫn còn nguyên vẹn

Năm 2019, ông tôi trở lại nước Nga sau gần nửa thế kỷ. Ông đứng giữa Cung điện Mùa Đông, chụp một tấm ảnh nhỏ gửi về gia đình kèm dòng tin nhắn: “Nước Nga vẫn thế, chỉ có tóc ông đã bạc”. Tôi cầm điện thoại mà bỗng thấy sống mũi cay cay. Đằng sau dòng chữ giản dị ấy là cả một chiều sâu ký ức — không chỉ của một con người, mà của cả một thế hệ từng coi du học Nga là cơ hội hiếm hoi để chạm tới tri thức, để trở thành một phần trong hành trình hồi sinh của dân tộc.

Có lẽ, trong lòng mỗi người Việt từng sống và học tập ở Liên Xô hay nước Nga hôm nay, tình cảm ấy vẫn chưa bao giờ đổi khác. Và với riêng tôi — người lớn lên từ những câu chuyện bên ấm trà, nơi ông tôi kể về những buổi học dưới bầu trời tuyết trắng — nước Nga sẽ mãi là một phần ký ức không thể tách rời. Không phải vì địa lý, mà vì nơi đó đã từng có những người coi chúng tôi là anh em, là bạn bè, là tương lai mà họ đã tin tưởng.

Một tình yêu như thế, thật khó để phai mờ.

Nguồn tin: Quân đội nhân dân

Chia sẻ với bạn bè và gia đình