Có những buổi chiều thật lạ. Khi gió khẽ len vào khe cửa sổ, khi tiếng đàn piano vang nhẹ như hơi thở của ký ức, tôi lại nhớ về một con người — một người nghệ sĩ từng là cậu bé liên lạc viên giữa khói đạn chiến tranh, sau trở thành một trong những nhạc trưởng đầu tiên của Việt Nam được đào tạo tại nước Nga xa xôi. Và rồi trong căn phòng nhỏ nơi phố cổ Hà Nội, âm nhạc và câu chuyện của ông đã đánh thức nơi tôi một giấc mơ từng ngủ yên: ước mơ du học Nga.
Khi còn trẻ, tôi từng đọc đâu đó rằng: nước Nga không chỉ có tuyết trắng và những hàng bạch dương. Nước Nga còn có tâm hồn rộng lớn, những con người nhân hậu và những nhạc viện cổ kính vang danh thế giới. Nhưng chỉ đến khi nghe NSND Trần Quý kể về những ngày tháng ông học tại Nhạc viện Saint Petersburg, tôi mới thật sự cảm nhận được cái gọi là tình yêu, lòng biết ơn, và cả nỗi cô đơn rất đẹp mà chỉ những ai từng đi qua những năm tháng du học Nga mới thấu hiểu.
Con đường từ chiến hào tới nhạc viện
Trần Quý sinh năm 1933, trong một gia đình nề nếp ở Mỹ Lộc, Nam Định. Mười ba tuổi, khi nhiều đứa trẻ còn loay hoay với trang sách vở, ông đã trở thành liên lạc viên của Trung đoàn 34, dấn thân vào những trận đánh ác liệt tại mặt trận Hà Nam Ninh. Nhỏ con, nhanh nhẹn, cậu bé len lỏi giữa chiến khu như một cánh chim giữa bầu trời đạn lửa.
Sau ba tháng cận kề cái chết, Trần Quý được rút khỏi mặt trận theo chủ trương của Bác Hồ và Trung ương Đảng — đưa các em nhỏ có năng khiếu đi học, để rồi một ngày trở về xây dựng tương lai cho đất nước. Từ chiến hào, ông về học tại Trường Thiếu sinh quân Liên khu III, nơi không chỉ dạy chữ, dạy quân sự, mà còn thắp lên trong ông tình yêu đầu tiên với âm nhạc qua những bài học của nhạc sĩ Huy Du.
Ông bắt đầu hành trình nghệ thuật từ Đội Thiếu sinh quân của Cục Chính trị, tay ôm cây đàn guitar rong ruổi khắp chiến khu Việt Bắc, biểu diễn cho bộ đội, dân công. Có thể nói, âm nhạc đến với ông không phải như một lựa chọn an nhàn, mà như một sứ mệnh. Một thứ ánh sáng bé nhỏ thắp lên giữa những năm tháng đầy bom đạn.

Những ngày đầu ở nước Nga và ngưỡng cửa tưởng như khép lại
Năm 1956, khi tròn 23 tuổi, Trần Quý cùng hai người bạn thân thiết là Trọng Bằng và Quang Hải được cử sang Liên Xô để học chỉ huy dàn nhạc tại Nhạc viện Saint Petersburg. Đó là giấc mơ lớn của thế hệ họ, nhưng cũng là một hành trình đầy những va vấp đầu tiên. Ngay trong ngày đầu đặt chân đến xứ tuyết, những lo lắng lặng lẽ bao trùm họ.
Họ mang theo khát vọng lớn, nhưng thiếu gần như tất cả: chưa từng chơi piano bài bản, chưa từng nghe hết các bản giao hưởng kinh điển, thậm chí chưa từng đọc văn học Nga. Kết quả kiểm tra đầu vào không tốt, và ban đầu, ba người bị đánh giá là không đủ điều kiện học đại học. Lời nhận xét ấy — giữa mùa đông Saint Petersburg lạnh giá — như một cái tát vào lòng tự trọng của những người từng được kỳ vọng gánh vác tương lai âm nhạc nước nhà.
Nhưng thay vì bỏ cuộc, họ xin được học dự bị đại học hai năm, hứa nếu không đủ khả năng sẽ xin rút về để nhường cơ hội cho thế hệ sau. Quyết định ấy không chỉ cứu vớt giấc mơ cá nhân, mà còn mở ra một con đường dài dẫn đến sự nghiệp rực rỡ phía trước.
Cô giáo Tamara và những mùa đông đầy nghị lực
Khó khăn đầu tiên và cũng là khó khăn lớn nhất với những người trẻ Việt tại Nga khi ấy chính là tiếng Nga. Họ không có nền tảng ngôn ngữ, lại phải học trong môi trường khắt khe của một nhạc viện hàng đầu thế giới. May mắn thay, họ gặp được cô giáo Tamara — người không chỉ dạy họ ngôn ngữ, mà còn dạy họ cách sống.
Tamara dẫn họ ra chợ, vào phố, dạy họ nói từng từ, gọi từng món. Cách dạy rất Nga: không áp đặt, không nặng lý thuyết, mà tận dụng mọi tương tác thực tế để học. Nhờ vậy, chỉ sau nửa năm, họ đã có thể giao tiếp cơ bản; hết năm đầu tiên thì đủ trình độ nghe giảng, ghi chép bằng tiếng Nga. Một kỳ tích với những người gần như trắng tay về ngoại ngữ lúc mới sang.
Hai năm học dự bị trôi qua không hề dễ dàng. Họ phải học ngày, học đêm, học chung một cây đàn piano, có khi nhịn đói để tập thêm vài giờ trước khi lên lớp. Đến năm thứ ba, họ đã chính thức được nhận vào học bậc đại học Nga, với chương trình học khắt khe nhưng cũng đầy cảm hứng. Những lời trách yêu của cô giáo Tamara: “Chúng mày học thế thì phát điên lên mất! Phải đi chơi đi chứ!” vẫn còn nguyên âm vang trong trí nhớ của ông — như một lời yêu thương vụng về mà sâu sắc.
Những đêm diễn và niềm tin đã được hồi đáp
Khi lần đầu đứng trước dàn nhạc để chỉ huy một dàn nhạc giao hưởng, ông không giấu được sự hồi hộp. Đó là Bản giao hưởng số 5 của Beethoven — một thử thách quá lớn với một sinh viên đến từ đất nước vừa thoát khỏi chiến tranh. Nhưng ông đã làm được.
Đỉnh điểm cảm xúc là đêm chỉ huy vở Carmen của Bizet. Một nữ nghệ sĩ tên tuổi từ Moscow, ban đầu tỏ ra hoài nghi khi thấy một nhạc trưởng “da vàng, tóc đen”. Nhưng kết thúc buổi biểu diễn, chính bà đã bước lên, trao cho ông bó hoa của mình và nói: “Thật không ngờ! Chính anh đã giúp tôi có một buổi biểu diễn thành công như hôm nay!”.
Với ông, đó không chỉ là thành công cá nhân, mà còn là sự ghi nhận cho cả một thế hệ nghệ sĩ Việt Nam đầu tiên được đào tạo bài bản tại nước ngoài bằng học bổng Nga. Đêm tốt nghiệp năm 1963, khi ông chỉ huy bản giao hưởng số 5 của Shostakovich trước công chúng Saint Petersburg, là đêm của nước mắt và nụ cười, là ngày giấc mơ của nhạc sĩ Đỗ Nhuận, Lưu Hữu Phước gửi gắm đã trở thành hiện thực.
Mãi mãi một khúc tráng ca về nước Nga
Nhìn lại, NSND Trần Quý luôn nhắc đi nhắc lại một điều: “Ơn sâu, nghĩa nặng lắm! Mãi mãi chúng tôi không quên ơn Liên Xô và nước Nga”. Hơn nửa thế kỷ làm nghệ thuật, ông vẫn luôn giữ tình cảm sâu sắc với những người thầy, những người bạn Nga, và cả thành phố Saint Petersburg — nơi đã nhào nặn ông trở thành nhạc sĩ, nhạc trưởng, và người thầy của nhiều thế hệ nghệ sĩ Việt.
Ông được Nhà nước phong tặng danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân, nhận Huân chương Lao động hạng Nhất, Giải thưởng Nhà nước về Văn học – Nghệ thuật. Nhưng trên tất cả, có lẽ điều ông quý nhất là ký ức thuở sinh viên — khi tuổi trẻ được đánh đổi bằng mồ hôi, bằng nỗ lực phi thường để xứng đáng với một suất học bổng toàn phần từ nước bạn.
Nơi ấy — nước Nga, những năm tháng ấy — du học Nga, không chỉ là chuyện học hành. Đó là một phần máu thịt của cuộc đời, là những mùa đông băng giá nhưng không bao giờ lạnh lẽo, bởi lửa âm nhạc, tình người, và lý tưởng vẫn luôn cháy trong tim những người như ông.
Và tôi — dù chưa từng học tại đại học Nga, nhưng qua câu chuyện ấy, tôi biết mình đã chạm tới một điều thật đẹp: lòng biết ơn, ký ức không phai, và một tình yêu dịu dàng dành cho nước Nga.
Nguồn tin: Trần Duy Hiển, Công an nhân dân