Có những mảnh ký ức không bao giờ phai. Không ồn ào, không hào nhoáng, chỉ lặng lẽ len lỏi qua năm tháng, rồi một ngày nào đó bỗng ùa về — như cơn gió se se của mùa thu đầu tiên tôi đặt chân đến nước Nga. Giữa thành phố Ivanovo trầm mặc, nơi tôi đã sống suốt hơn một thập kỷ, có một câu chuyện nhẹ nhàng mà tôi muốn giữ lại, kể lại, như một lời thì thầm với chính mình, và với những ai đang mang trong tim giấc mơ du học Nga.
Ký ức ấy bắt đầu bằng sự tình cờ, rồi trở thành nhân duyên. Và kết thúc trong một buổi sáng mùa xuân, khi tuyết tan chảy dưới ánh nắng cuối tháng Ba. Nhưng tất cả không mất đi — nó hóa thành ngọn lửa âm ỉ sưởi ấm tôi suốt những năm sau này.
Khi nước Nga trở thành thanh xuân
Tôi đến Nga năm 2005, đúng vào mùa thu. Khi ấy tôi vừa tròn 19 tuổi, còn chưa kịp quen với việc sống xa nhà thì đã phải học cách trưởng thành giữa một nền văn hóa hoàn toàn mới. Ivanovo không phải là một thành phố lớn, nhưng với tôi, nó là cả thế giới đầu tiên của tuổi trẻ: những bài giảng trên giảng đường đại học, những bỡ ngỡ ban đầu khi học tiếng Nga, những bữa cơm tập thể ở ký túc xá, hay những sáng mùa đông mặt trời lên muộn mà tôi vẫn phải xách balo đến lớp trong tuyết dày gần nửa mét.
Chưa bao giờ tôi nghĩ mình sẽ gắn bó với nước Nga lâu đến vậy. Sau khi hoàn thành chương trình đại học năm 2011, tôi lại tiếp tục quay lại với vai trò nghiên cứu sinh. Và lần trở lại ấy, mọi thứ không còn chỉ là học tập nữa — đó là thời gian tôi sống trọn vẹn hơn với nước Nga, hiểu người Nga sâu sắc hơn, và nhận được một tình yêu thương đặc biệt mà tôi chưa từng hình dung trước đó.
Người dìu dắt tôi trong hành trình làm nghiên cứu sinh là cô Irina — cô giáo dạy tiếng Nga suốt 5 năm tôi học đại học. Cô chưa lập gia đình, sống cùng cha mình – ông Vasilevich – trong một căn hộ nhỏ ấm cúng. Lần đầu được mời đến nhà cô, tôi không nghĩ rằng buổi gặp gỡ đơn giản ấy lại là khởi đầu cho một mối quan hệ thiêng liêng, sâu sắc đến như vậy.
Ông Vasilevich khi đó đã hơn 90 tuổi, nhưng vẫn minh mẫn, vui tính và đầy cảm hứng sống. Ông từng là một cựu chiến binh, một người lính trong Thế chiến, và là một nhà thơ với bảy tập thơ đã xuất bản. Lúc đó, tôi không biết rằng mình sắp có được một người ông đúng nghĩa – lần đầu tiên trong đời.

Gần bên ông, như một gia đình thật sự
Khi sức khỏe ông Vasilevich yếu dần, tôi quyết định chuyển từ ký túc xá về sống cùng cô giáo và ông để tiện chăm sóc. Đó là tháng 9 năm 2015, một mùa thu nữa của nước Nga. Và cũng là mùa thu cuối cùng tôi có ông bên cạnh.
Chúng tôi sống cùng nhau như một gia đình nhỏ ba người: tôi, cô Irina, và ông. Những bữa sáng dậy thật sớm, những bữa trưa đơn giản nhưng ấm áp, tiếng cười rộn rã quanh bàn ăn, những buổi tối cùng xem tivi, cùng tranh luận về một bộ phim hay một đoạn thơ. Tôi kể cho ông nghe về Việt Nam, ông kể cho tôi nghe về những năm tháng chiến tranh, rồi đôi khi chỉ lặng im gọt nấm cùng nhau để cô phơi hong cho mùa đông sắp đến.
Tôi học được từ ông không chỉ lòng dũng cảm của một người lính, sự điềm tĩnh của một người già từng trải, mà còn là cái nhìn lạc quan và đầy yêu thương đối với cuộc sống. Dù tuổi đã cao, ông vẫn cố gắng sống có ích, vẫn muốn tự mình nấu bữa trưa, vẫn viết thơ, vẫn muốn lắng nghe câu chuyện của một cô cháu gái đến từ đất nước xa xôi. Có những ngày tôi cùng ông đến trường tham dự lễ ra mắt thơ của ông, đứng bên ông mà thấy lòng mình dịu lại – như thể tôi đang có một mái nhà thật sự giữa xứ người.
Có lẽ, chính những tháng ngày đó đã cho tôi biết thế nào là cuộc sống du học, không chỉ để lấy bằng, mà còn để tìm thấy tình người, tìm thấy chính mình.

Ngọn lửa sống mà ông để lại
Ngày 23 tháng 3 năm 2016, khi trời vừa hửng sáng, tôi và cô Irina ngồi bên giường ông. Ông yếu lắm rồi, hơi thở chậm lại, đôi tay gầy cầm chặt tay tôi. Ông gọi tôi bằng tên Nga thân mật:
Sonya. Cảm ơn cháu đã ở bên ông những tháng ngày cuối. Ông hạnh phúc lắm, vì lần đầu tiên trong đời, ông được nghe một đứa cháu gọi mình bằng hai tiếng “ông ơi”… Hãy cố lên, còn một chút nữa thôi là cháu sẽ chiến thắng…
Ông ra đi nhẹ nhàng trong vòng tay chúng tôi. Trong tôi là một khoảng trống không thể lấp đầy, nhưng cũng là một ánh sáng ấm áp chưa bao giờ tắt.
Sáu tháng sau, đúng vào ngày 23 tháng 9 năm 2016, tôi bảo vệ thành công luận án tiến sĩ tại Đại học Tổng hợp Hữu nghị các dân tộc Nga. Trước khi về nước, tôi ghé thăm ông, mua món bánh ông thích, pha hai ly trà – một cho ông, một cho tôi. Tôi ngồi đó, nói chuyện với ông như chưa hề chia xa. Những cơn gió se lạnh đầu thu năm ấy như muốn níu chân tôi thêm chút nữa, trước khi tạm biệt nước Nga, tạm biệt ông – người đã dạy tôi cách sống một cách đầy yêu thương và kiên cường.
Mỗi mùa thu đến, tôi lại nhớ nước Nga
Giờ đã là mùa thu thứ tư tôi không còn sống ở Ivanovo. Hà Nội mùa này cũng có cái se lạnh khiến lòng người lặng xuống. Tôi vẫn thường đi dạo quanh hồ, nhấp một ngụm café đắng, và để mặc ký ức trôi về nơi ấy – nơi mà tuổi trẻ tôi từng rực rỡ, từng ngập tràn yêu thương.
Tôi không chỉ học được tri thức, không chỉ trưởng thành từ môi trường nghiêm khắc của nền giáo dục Nga, không chỉ biết nói tiếng Nga trôi chảy — mà tôi đã được sống trong một tình cảm hiếm có: tình ông cháu, tình thầy trò, tình người với người giữa một thế giới tưởng xa mà lại gần đến lạ.
Nhiều người nghĩ rằng du học Nga chỉ là chọn một hướng đi học tập. Nhưng với tôi, đó là một hành trình tâm hồn. Và hành trình ấy, được viết nên bởi những ngày bình dị bên ông, bên cô giáo, bên căn nhà nhỏ, bên thành phố Ivanovo yên bình mà tôi đã từng gọi là “nhà”.
Và cảm ơn nước Nga, vì đã trao cho tôi không chỉ kiến thức, mà là một quãng đời không thể nào quên. Một quãng đời mà mỗi khi nhớ về, tôi lại thấy mình may mắn đến nhường nào.
Nguồn tin: Quân đội nhân dân


