Cùng nhau kiến tạo tương lai với Học bổng Nga!

Khám phá cơ hội và vững bước vào tương lai với Học bổng du học Liên bang Nga.

Cùng nhau kiến tạo tương lai với Học bổng Nga!

Khám phá cơ hội và vững bước vào tương lai với Học bổng du học Liên bang Nga.

Dưới những mùa tuyết trắng ấy

Chiều nay, tôi ngồi một mình bên cửa sổ. Cơn gió nhẹ thổi qua những hàng cây ven đường mang theo mùi nắng muộn của tháng Tám. Trên tay tôi là tấm ảnh cũ, góc đã sờn, màu đã nhạt — tôi và những người bạn đồng hành năm ấy, giữa trời Nga xa xôi, mỉm cười rạng rỡ dưới một tán bạch dương phủ tuyết trắng.

Có những ký ức tưởng như ngủ yên rất lâu, chỉ cần một ánh nhìn, một tiếng gọi, một mùi hương thoảng qua… là đủ để chúng thức dậy nguyên vẹn, như thể chỉ mới hôm qua. Tôi từng đọc ở đâu đó rằng: “Nga không phải là một đất nước, mà là một trạng thái của tâm hồn”. Và quả thật, nước Nga trong tôi — không chỉ là một nơi chốn — mà còn là một phần tuổi trẻ, một phần rất riêng của hành trình sống, học tập, chiến đấu và trưởng thành.

Những chuyến tàu không điểm đến, và ký ức bắt đầu từ đó

Tôi còn nhớ rất rõ cái ngày đầu tiên lên tàu, giữa mùa đông tháng Hai năm 1966. Khi ấy, tôi đang học ở Trường Trung cấp Bưu điện Hà Đông thì bất ngờ nhận lệnh bổ sung vào quân đội. Không một lời báo trước, cũng chẳng ai nói rõ điểm đến. Chúng tôi chỉ biết rằng nhiệm vụ sắp tới vô cùng đặc biệt, quan trọng, và bí mật tuyệt đối.

Tàu cứ thế chạy suốt ngày đêm. Chúng tôi đi qua Bắc Kinh, rồi tới Mãn Châu Lý, trước khi chuyển sang tàu của Liên Xô. Gần nửa tháng lênh đênh, giữa mùa đông tuyết trắng, những cậu trai trẻ người miền Nam lần đầu đặt chân đến một vùng đất lạ tên gọi Xtan-ca, giữa sa mạc Pa-pu của nước Cộng hòa Xô viết Azerbaijan.

Dù xa lạ về ngôn ngữ, khác biệt văn hóa, nhưng đón chúng tôi hôm ấy là những vòng tay ấm áp và những nụ cười nồng hậu của cán bộ, chiến sĩ Hồng quân Liên Xô. Cái lạnh tê tái của xứ người chợt dịu lại, khi ta thấy mình không hề đơn độc.

Khóa huấn luyện quân sự kéo dài 6 tháng, nhưng tôi chỉ có 3 tháng để chuyển hệ, làm quen với vai trò sĩ quan điều khiển — một vị trí yêu cầu rất cao về chuyên môn, thao tác nhanh và độ chính xác tuyệt đối. Những buổi tối dài trong doanh trại, tôi ngồi miệt mài vẽ sơ đồ mặt máy, hình dung lại từng nút bấm, từng khối thiết bị trong đầu, rồi sáng hôm sau lên lớp đối chiếu với khí tài thật.

Thầy giáo người Nga dạy tôi khi ấy — một người nghiêm khắc nhưng tận tâm — đã chỉ cho tôi từng bước nhỏ, như cầm tay một đứa trẻ chập chững vào đời. Nhờ thế, chỉ sau một tháng, tôi đã thành thục các thao tác đến mức được chọn làm mẫu thực hành cho cả lớp. Có lẽ, đó là khoảnh khắc đầu tiên tôi cảm nhận được rằng: học bổng Nga không chỉ là một cơ hội, mà là một “bệ phóng” thật sự — không chỉ cho kiến thức, mà còn cho lòng tin vào chính mình.

Đồng chí Nguyễn Lành (thứ hai từ phải sang) chụp ảnh lưu niệm với cô Mai-xê-va (áo trắng), giáo viên dạy Nga văn năm 1980.

Chiếc huy hiệu số 1 và ngày bắn thật đầu tiên

Cuối khóa học, tôi được chọn vào nhóm 4 người thi bắn thật. Quy định cho phép mỗi mục tiêu được bắn tối đa 3 quả tên lửa trong 2 loạt — tức là 6 quả. Hôm ấy, tôi chỉ dùng đúng… 2 quả để hạ 2 mục tiêu.

Khi tên lửa thứ hai chạm đích, mọi thứ như vỡ òa. Đồng chí Tham mưu trưởng trường bắn chạy đến, kéo tôi ra khỏi cabin, công kênh trên vai, vừa chạy vừa hô vang: “Trung sĩ Lành là số một! Trung sĩ Lành là số một!”. Tôi vẫn còn nhớ cảm giác khi ấy — không phải là kiêu hãnh, mà là một sự nhẹ nhõm, như thể biết rằng bao tháng ngày nỗ lực đã không hoài phí.

Sau này, khi quay lại phòng chỉ huy, tôi được tặng một chiếc huy hiệu khắc chữ “số một” — món quà nhỏ nhưng là kỷ vật lớn lao của tuổi trẻ tôi trên đất du học Nga. Có những thứ, một khi đã được đặt vào tay ta, không phải vì vinh quang, mà là sự kỳ vọng rằng ta sẽ còn tiếp tục đi xa hơn nữa.

Trở lại Mát-xcơ-va, và những năm tháng trưởng thành thứ hai

Năm 1978, tôi trở lại Liên Xô lần thứ hai — lần này không phải là một học viên quân sự đơn thuần, mà là một sĩ quan cấp đại úy, mang theo hành trang là kinh nghiệm thực chiến, và vết thương chưa lành của chiến tranh.

Chúng tôi học ở Học viện Phòng không quốc gia Giu-cốp, thành phố Ka-li-nin. Ngay ngày đầu giới thiệu, khi nghe đến tên tôi, Nguyên soái Giu-min — Giám đốc học viện, nguyên là chuyên gia từng công tác tại Việt Nam — đã đứng dậy, tiến tới bắt tay tôi. Trong phòng lưu trữ của trường, những hình ảnh về chiến trường Việt Nam có tôi trong đó, được ghi lại bởi chính những người bạn Liên Xô năm xưa.

Tôi trở thành một học viên “đặc biệt”, không phải vì tài năng, mà vì tôi mang theo câu chuyện của dân tộc mình — một dân tộc kiên cường giữa mưa bom bão đạn. Suốt năm đầu, chúng tôi học rất vất vả, đặc biệt là học tiếng Nga — thứ ngôn ngữ vừa lạ lẫm vừa hấp dẫn. Nhưng bên tôi luôn có cô giáo Mai-xê-va — người đã theo suốt 4 năm học, người mà mỗi sáng đến lớp đều gọi tôi: “Ka-pi-tan Lành, điểm báo”.

Cô không chỉ dạy ngôn ngữ, mà còn dạy bằng trái tim. Tôi chưa từng nghĩ một người thầy lại có thể để lại trong mình nhiều ấm áp đến thế. Từ cô, tôi học không chỉ tiếng Nga, mà còn học cả lòng nhân hậu, sự kiên nhẫn, và cái tình rất riêng của con người Nga.

Tình người xứ tuyết và những điều chưa từng quên

Bốn năm sống tại Nga, với tôi, là một hành trình trưởng thành thứ hai. Không còn những ngày huấn luyện căng thẳng như ở sa mạc Pa-pu năm nào, nhưng thay vào đó là những tháng ngày ngập tràn học thuật, trải nghiệm, và tình người.

Chúng tôi sống trong khu học xá của khoa Quốc tế, nơi có sự quản lý chặt chẽ nhưng đầy quan tâm. Những ngày nghỉ, cán bộ quản lý thường đến thăm, hỏi han sức khỏe, đưa chúng tôi đi thăm các thắng cảnh, bảo tàng, nhà hát… Tôi đã đứng giữa quảng trường Đỏ mùa tuyết rơi, đã lạc trong rừng bạch dương chiều thu vàng rực, đã ngồi bên bậu cửa nghe bạn Nga kể chuyện Pushkin, Dostoievski bằng ánh mắt lấp lánh.

Tình cảm của người Nga dành cho Việt Nam thật sự khiến tôi xúc động. Họ không chỉ giúp đỡ chúng tôi trong học tập, trong sinh hoạt, mà còn dành cho chúng tôi một sự ngưỡng mộ và cảm phục sâu sắc. Tôi từng nghĩ: nếu không có học bổng toàn phần, không có tình hữu nghị và sự hy sinh của những người bạn ấy, có lẽ tôi đã không có ngày hôm nay.

Đôi khi, tôi tự hỏi: có bao nhiêu người từng du học Nga như tôi, đã mang theo về nước một phần tâm hồn Nga, một phần ký ức dịu dàng của tuyết trắng, của tiếng balalaika đêm đông, của mùi bánh mì nướng trong căn bếp nhỏ, và những ánh mắt bạn bè nhìn nhau không cần phiên dịch?

Nguồn tin: Quân đội nhân dân

Chia sẻ với bạn bè và gia đình