Nhà giáo Ưu tú Vũ Thế Khôi, nguyên Trưởng khoa Phiên dịch tiếng Nga-Anh-Pháp-Trung, Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội, là một trong những thế hệ sinh viên đầu tiên nhận học bổng Nga sang học tập tại Liên Xô những năm 1950. Ông theo học chuyên ngành Ngữ văn Nga sau thời gian đầu học tiếng và đã trở thành chuyên gia trong lĩnh vực này.
Trải qua nhiều năm công tác tại đại học, ông vẫn giữ nguyên tình cảm sâu nặng dành cho các cô giáo Nga và luôn trân trọng nền giáo dục cùng học bổng chính phủ đã mở ra cơ hội lớn cho thế hệ ông. Bài viết dưới đây kể lại những kỷ niệm và quan điểm của ông về tình thầy trò, cũng như ý nghĩa của việc du học Nga với thế hệ học sinh Việt Nam khi đó.
Hành trình đầu tiên với học bổng Nga: Từ tiếng Nga đến chuyên gia ngôn ngữ
Năm 1954, khi vừa tốt nghiệp phổ thông, ông Vũ Thế Khôi được lựa chọn trong số 100 sinh viên tiêu biểu đầu tiên sang Liên Xô học tập theo chương trình học bổng hiệp định. Dù ước mơ ban đầu là kỹ sư chế tạo máy, nhưng thời điểm đó, việc nhận học bổng toàn phần để du học Nga được xem là cơ hội quý giá mà ai cũng trân trọng, xem Liên Xô như “thiên đường học tập”.
Theo chia sẻ của ông, những ngày đầu sang Liên Xô là thử thách lớn khi phải học hoàn toàn bằng tiếng Nga mà không có từ điển, người phiên dịch hay sách giáo khoa hỗ trợ. Tuy nhiên, chỉ sau ba tháng, các học sinh đã bắt đầu nói bập bẹ tiếng Nga, một năm sau có thể đọc hiểu các tác phẩm văn học nổi tiếng như “Thép đã tôi thế đấy”. Đặc biệt, sau hai năm, đa số học sinh về nước phục vụ đất nước, trong đó nhiều người trở thành những chuyên gia đầu ngành. Ông Vũ Thế Khôi là một trong số ít được giữ lại học tiếp năm năm để đào tạo chuyên sâu thành chuyên gia Ngữ văn Nga, tốt nghiệp năm 1961 và về công tác tại Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội.

Tình thầy trò Nga – Việt bền chặt qua thời gian
Trong trái tim của NGƯT Vũ Thế Khôi, những cô giáo Nga không chỉ là người thầy mà còn là “người cha, người mẹ thứ hai”. Ông luôn nhớ về sự tận tụy, lòng nhân hậu của họ dành cho học trò Việt Nam. Nhiều câu chuyện xúc động được ông kể lại như thước phim chậm về thời kỳ gắn bó bên nhau giữa hai dân tộc.
Năm 1989, trong chuyến trở lại Nga sau hơn 20 năm, ông đã tìm đến thăm cô giáo Emma Lam – người từng ở lại chăm sóc ông khi ông bị sốt viêm họng lúc còn học. Cô giáo Emma, dù nghẹn ngào vì khoảng thời gian dài không liên lạc, vẫn dành tình cảm ấm áp đón chào như người thân ruột thịt.
Dù lúc đó Liên Xô đang khó khăn về kinh tế, cô chỉ có thể mời ông những món ăn đơn giản như bánh mì đen, cà chua, dưa chuột và một ấm chè bình dân, nhưng tình cảm chân thành ấy khiến ông xúc động sâu sắc: “Cô chỉ có tấm lòng em ạ!”. Cuộc gặp gỡ đầy xúc động đó càng làm nổi bật ý nghĩa của học bổng Nga không chỉ về mặt học thuật mà còn là cầu nối văn hóa, tình cảm giữa hai dân tộc.
Sự đồng hành của cô giáo Sophia Kortrikova trong dự án dịch Truyện Kiều sang tiếng Nga
Không chỉ giữ mãi những kỷ niệm thân thương, NGƯT Vũ Thế Khôi còn duy trì mối quan hệ gắn bó với các cô giáo Nga trong sự nghiệp chuyên môn. Cách đây hai năm, khi nhận lời dịch trọn vẹn tác phẩm Truyện Kiều của Nguyễn Du sang tiếng Nga, ông đã nhờ cô giáo cũ Sophia Kortrikova giúp đỡ trong việc hiệu đính bản dịch.
Dù đã 92 tuổi, cô Sophia vẫn hết lòng hỗ trợ, làm việc ngày đêm để bản dịch được hoàn thiện đúng dịp kỷ niệm 250 năm ngày sinh đại thi hào Nguyễn Du. Sự tận tâm của cô giáo Nga một lần nữa cho thấy mối quan hệ đặc biệt giữa thầy và trò được hình thành qua chương trình học bổng nhà nước trong thời kỳ hợp tác giáo dục Xô – Việt.
Qua những câu chuyện đầy xúc động của NGƯT Vũ Thế Khôi, chúng ta thấy rõ giá trị sâu sắc của học bổng Nga trong việc đào tạo nhân tài, thúc đẩy giao lưu văn hóa và giữ gìn mối quan hệ thân thiết giữa Việt Nam và Nga. Đồng thời, đây cũng là minh chứng cho sự tận tâm, nhân hậu của các cô giáo Nga, những người đã đồng hành cùng thế hệ học sinh Việt Nam trong hành trình chinh phục tri thức bằng tiếng Nga – công cụ không thể thiếu để học tập và nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực.
Việc tiếp tục duy trì và phát triển các chương trình du học Nga nói chung và học bổng chính phủ nói riêng, không chỉ giúp các thế hệ trẻ Việt Nam nâng cao trình độ chuyên môn, mà còn góp phần vun đắp tình hữu nghị truyền thống, bền vững giữa hai quốc gia.
Nguồn tin: Báo Quân đội nhân dân


